Kéo để xoay mô hình 3D
Hình minh họa kỹ thuật dựng 3D – không phải ảnh chụp sản phẩm thực tế.
Chi tiết nhựa kỹ thuật POM / PA
Bánh răng, bạc lót, con lăn, kẹp, chốt và chi tiết cơ khí bằng nhựa kỹ thuật POM, PA – ép theo bản vẽ hoặc mẫu. Thông số cụ thể theo bản vẽ; vật liệu theo datasheet của nhà sản xuất hạt nhựa.
Thông số kỹ thuật (tham khảo)
| Vật liệu | POM, PA6, PA66, PA-GF (theo yêu cầu) |
|---|---|
| Phương pháp | Ép phun |
| Đặc tính | Chịu mài mòn, ma sát thấp, bền cơ học |
| Dung sai | Theo bản vẽ; tham chiếu ISO 20457 |
| Màu sắc | Tự nhiên, đen hoặc theo yêu cầu |
| Hồ sơ đầu vào | STEP, STP, IGES, DWG, PDF hoặc mẫu vật |
| Kiểm tra | Kích thước, ngoại quan, thử chức năng |
Đặc điểm vật liệu
POM (polyoxymethylene) có độ cứng cao, ma sát thấp, ổn định kích thước – phù hợp bánh răng, bạc lót, chi tiết trượt. PA6, PA66 (polyamide) có độ bền va đập và chịu nhiệt tốt, có thể gia cường sợi thủy tinh để tăng độ cứng – phù hợp chi tiết chịu lực, kẹp, giá đỡ. Lưu ý PA hút ẩm nên cần tính đến thay đổi kích thước trong điều kiện sử dụng.
Ứng dụng
- Bánh răng, bạc lót, con lăn trong thiết bị cơ khí, gia dụng.
- Kẹp dây, đế cố định, chốt, khóa cài.
- Chi tiết thay thế linh kiện kim loại để giảm khối lượng, chống ăn mòn.
- Linh kiện thay thế hàng nhập khẩu.
Quy trình
Phát triển theo quy trình DFM → khuôn → ép thử → sản xuất → QC. Với chi tiết thay thế linh kiện đang dùng, CTI phân tích mẫu, đo đạc và đề xuất vật liệu tương đương, sau đó làm mẫu để khách hàng thử nghiệm thực tế.
Lưu ý khi gửi yêu cầu
Gửi bản vẽ hoặc mẫu, mô tả điều kiện làm việc (tải, tốc độ, nhiệt độ, môi trường), vật liệu hiện dùng và sản lượng.




