Bản vẽ kỹ thuật và vỏ hộp nhựa kỹ thuật – minh họa
CTICOM Plastic Solutions

Từ bản vẽ
đến thành phẩm.

Gia công ép nhựa theo yêu cầu – từ khuôn đến sản xuất hàng loạt. Bạn có sản phẩm nhựa cần sản xuất? CTICOM Plastic Solutions đồng hành từ rà soát thiết kế (DFM), làm khuôn, chạy thử đến ép hàng loạt và kiểm soát chất lượng – một đầu mối cho toàn bộ dự án. Gửi bản vẽ hoặc mẫu để đội ngũ kỹ thuật đánh giá phương án.

  • Một đầu mối từ DFM, khuôn, chạy thử đến sản xuất hàng loạt
  • Kỹ sư rà soát thiết kế trước khi làm khuôn để hạn chế sửa khuôn
  • Vật liệu, cấp khuôn và quy trình kiểm tra được đề xuất theo từng dự án
  • Bảo mật bản vẽ, sẵn sàng ký NDA theo yêu cầu

DFM. Khuôn. Thử mẫu.
Sản xuất. QC.

Một đầu mối cho toàn bộ vòng đời chi tiết nhựa – từ phân tích thiết kế đến lô sản xuất ổn định.

Gửi bản vẽ
DFM

Rà soát thiết kế (DFM)

Phân tích độ dày thành, góc thoát, undercut, vị trí cổng phun, đường hàn và dung sai; đề xuất điều chỉnh để chi tiết dễ sản xuất, ổn định kích thước. Báo cáo DFM được khách hàng xác nhận trước khi làm khuôn.

Mold

Thiết kế và chế tạo khuôn

Thiết kế kết cấu khuôn, hệ thống kênh dẫn, làm mát, đẩy; gia công bằng CNC, xung điện EDM, cắt dây, mài và đánh bóng theo yêu cầu bề mặt. Cấp khuôn và thép được chọn theo sản lượng và vật liệu.

Trial

Chạy thử và hiệu chỉnh

Chạy thử T0 kiểm tra vận hành khuôn, T1 gửi mẫu kèm báo cáo kích thước, T2 hiệu chỉnh và hoàn thiện. Mẫu được khách hàng phê duyệt trở thành mẫu chuẩn cho sản xuất.

Production

Ép sản xuất hàng loạt

Thông số ép chuẩn được khóa sau chạy thử, vật liệu được sấy và quản lý theo lô. Có thể kết hợp gia công sau ép, lắp ráp cụm và đóng gói theo quy cách của khách hàng.

QC

Kiểm soát chất lượng

Kiểm tra theo mẫu chuẩn và kế hoạch kiểm soát đã thống nhất: kiểm tra ngoại quan, đo kích thước, kiểm tra lắp ghép. Hồ sơ chất lượng (báo cáo kích thước, chứng chỉ vật liệu) cung cấp theo yêu cầu dự án.

Danh sách máy ép, lực kẹp và thiết bị kiểm tra phù hợp được đội ngũ kỹ thuật xác nhận theo từng dự án, dựa trên kích thước chi tiết, vật liệu và sản lượng. Bạn có thể gửi bản vẽ hoặc mẫu sản phẩm để được đánh giá và lựa chọn máy phù hợp.

Bạn đang ở bước nào?

Mọi điểm xuất phát
đều được hỗ trợ.

Vật liệu

Vật liệu nhựa kỹ thuật.

PPNhẹ, kháng hóa chất, chịu mỏi uốn; phù hợp hộp, nắp, bản lề liền, chi tiết gia dụng.
ABSCứng, bề mặt đẹp, dễ sơn và in; phổ biến cho vỏ thiết bị điện – điện tử.
PCTrong suốt, chịu va đập cao, chịu nhiệt khá; dùng cho kính che, vỏ đèn, vỏ thiết bị.
PC/ABSCân bằng độ bền va đập và khả năng gia công; có grade chống cháy cho vỏ thiết bị điện.
PA6 / PA66Bền, dai, chịu mài mòn, thường gia cường sợi thủy tinh; cho bánh răng, kẹp, chi tiết chịu lực.
POMMa sát thấp, ổn định kích thước; phù hợp bánh răng chính xác, cam, khóa gài.
PBTCách điện tốt, hút ẩm thấp, nhiều grade chống cháy; dùng cho connector, cầu đấu, đế linh kiện.
TPUĐàn hồi, chống mài mòn, chịu dầu; cho gioăng, đệm, ống bọc và chi tiết ép phủ.

Vật liệu được đánh giá theo từng dự án dựa trên điều kiện sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và khả năng cung ứng; mọi lựa chọn được xác nhận qua mẫu chạy thử.

Ứng dụng

Sản phẩm & ứng dụng.

Vỏ thiết bị điện – điện tử

Vỏ hộp điều khiển, vỏ bộ nguồn, hộp đấu nối, mặt nạ, nắp che với yêu cầu ngoại quan, lắp ghép và chống cháy theo tiêu chuẩn.

Linh kiện điện và đầu nối

Vỏ connector, cầu đấu, đế linh kiện, chi tiết cách điện cần ổn định kích thước và tính chất điện.

Phụ kiện dây và cáp

Kẹp cáp, đầu bịt, ống lót, chi tiết định vị bó dây – kết nối tự nhiên với mảng dây cáp và wire harness của CTI GROUP.

Chi tiết cơ khí – cơ cấu

Bánh răng, bạc trượt, cam, khóa gài và chi tiết chịu lực dùng nhựa kỹ thuật thay thế kim loại khi phù hợp.

Linh kiện công nghiệp và quốc phòng

Chi tiết nhựa kỹ thuật cho thiết bị chuyên dụng, yêu cầu bảo mật hồ sơ và nguồn cung ổn định lâu dài.

Nội địa hóa linh kiện nhập khẩu

Thay thế linh kiện nhựa nhập khẩu bằng sản xuất trong nước: từ mẫu, 3D scan, DFM, khuôn đến sản xuất loạt.

Báo giá nhanh

Gửi bản vẽ –
nhận đánh giá DFM
& báo giá.

Hỗ trợ STEP/STP, IGES, STL, DWG/DXF, PDF, ảnh mẫu. Bản vẽ được bảo mật, sẵn sàng ký NDA.

  • Không bắt buộc đầy đủ thông tin – kỹ sư sẽ liên hệ bổ sung
  • Tệp không công khai, ghi nhật ký truy cập
Vui lòng mô tả tối thiểu 10 ký tự
    Vui lòng nhập họ tên
    Số điện thoại không hợp lệ
    Email không hợp lệ
    Vui lòng đồng ý chính sách bảo mật

    Đã nhận bản vẽ của bạn

    RFQ-

    Kỹ sư CTICOM sẽ liên hệ để đánh giá DFM và báo giá.

    FAQ kỹ thuật

    Câu hỏi thường gặp
    về gia công ép nhựa.

    Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ) là bao nhiêu?
    MOQ phụ thuộc kích thước chi tiết, vật liệu, số lòng khuôn và thời gian thay khuôn – chỉnh máy. Với sản phẩm cần khuôn mới, yếu tố quan trọng hơn là sản lượng năm để chọn phương án khuôn hợp lý. Hãy gửi bản vẽ và sản lượng dự kiến để được tư vấn cụ thể.
    Làm khuôn ép nhựa mất bao lâu?
    Thời gian làm khuôn thông thường tính theo tuần và tùy độ phức tạp: kích thước chi tiết, số lòng khuôn, số slider, lifter, yêu cầu bề mặt và số lần chạy thử cần thiết. Tiến độ cụ thể được đưa ra sau khi rà soát DFM.
    Chi phí khuôn được tính như thế nào?
    Chi phí khuôn phụ thuộc kích thước, độ phức tạp hình học, số lòng khuôn, cấp khuôn và loại thép, kênh dẫn nguội hay nóng, yêu cầu đánh bóng hoặc làm vân. Báo giá khuôn được lập riêng cho từng sản phẩm dựa trên file 3D và sản lượng.
    Ai là chủ sở hữu khuôn?
    Quyền sở hữu khuôn được thỏa thuận rõ trong hợp đồng ngay từ đầu. Trong mô hình phổ biến, khách hàng thanh toán chi phí khuôn thì khuôn thuộc sở hữu của khách hàng, được bảo quản và bảo trì tại xưởng trong thời gian sản xuất.
    Bản vẽ của tôi có được bảo mật không?
    Có. Bản vẽ và thông tin sản phẩm chỉ được sử dụng cho mục đích đánh giá, báo giá và sản xuất dự án của bạn. Chúng tôi sẵn sàng ký thỏa thuận bảo mật (NDA) trước khi bạn gửi hồ sơ chi tiết.
    Tôi cần gửi những file nào để được báo giá?
    Ưu tiên file 3D định dạng STEP/STP (hoặc IGES) và bản vẽ 2D dạng DWG, DXF hoặc PDF có dung sai. Kèm theo vật liệu, màu, sản lượng năm, yêu cầu bề mặt và lắp ghép. Nếu chỉ có mẫu thực tế, hãy gửi hình ảnh và mô tả để được hướng dẫn bước tiếp theo.
    Dung sai có thể đạt được là bao nhiêu?
    Dung sai khả thi phụ thuộc vật liệu, kích thước, hình học và kết cấu khuôn. Dung sai chung thường được thống nhất theo các nhóm dung sai của ISO 20457 / DIN 16742; các kích thước chức năng có yêu cầu chặt hơn sẽ được đánh giá riêng trong bước DFM.
    Có thể ép những loại vật liệu nào?
    Các nhựa nhiệt dẻo phổ biến như PP, ABS, PC, PC/ABS, PA6/PA66, POM, PBT, TPU và các grade gia cường, chống cháy được đánh giá theo từng dự án, căn cứ điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
    Có đáp ứng yêu cầu màu sắc và bề mặt riêng không?
    Màu được xác định theo mã Pantone/RAL hoặc mẫu màu vật lý. Bề mặt có thể chỉ định theo chuẩn SPI (bóng gương đến nhám) hoặc VDI 3400, hay vân theo mã nhà cung cấp vân. Yêu cầu bề mặt nên được chốt trước khi làm khuôn vì ảnh hưởng tới thép khuôn và góc thoát.
    Chất lượng sản phẩm được kiểm tra như thế nào?
    Mẫu chạy thử được đo kích thước và đánh giá cùng khách hàng để lập mẫu chuẩn. Trong sản xuất, sản phẩm được kiểm tra theo kế hoạch kiểm soát đã thống nhất: ngoại quan, kích thước, lắp ghép. Hồ sơ như báo cáo kích thước, chứng chỉ vật liệu được cung cấp theo yêu cầu dự án.

    With CTI,
    start your next project.

    Send request / RFQ Drawings · BOQ · BOM