02 · Động lực tăng trưởng

Engineering Plastics & Mechanical Solutions

CTICOM Plastic Solutions – từ bản vẽ đến sản xuất hàng loạt Từ DFM, khuôn mẫu, ép nhựa đến sản xuất hàng loạt. Tiếp nhận bản vẽ/mẫu và phát triển giải pháp sản xuất.

Định vị: động lực tăng trưởng chiến lược của CTI GROUP

Sau nhiều năm cung ứng dây và cáp điện cho công trình và nhà máy sản xuất, CTI GROUP nhận thấy một nhu cầu song hành rất rõ: khách hàng không chỉ cần dây dẫn, mà còn cần vỏ connector, vỏ thiết bị, chi tiết nhựa kỹ thuật và đồ gá phục vụ lắp ráp. CTICOM Plastic Solutions ra đời để đáp ứng nhu cầu đó, với vai trò đầu mối phát triển sản phẩm nhựa – cơ khí từ bản vẽ hoặc mẫu đến sản xuất hàng loạt.

Mảng Cơ khí & Nhựa được CTI GROUP xác định là động lực tăng trưởng chiến lược. Mục tiêu là giúp doanh nghiệp trong nước chủ động nguồn cung linh kiện, rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm và từng bước thay thế linh kiện nhập khẩu.

Chúng tôi cung cấp gì

  • Tư vấn thiết kế cho sản xuất (DFM): rà soát bản vẽ, độ dày thành, góc thoát khuôn, vị trí cổng phun, gân tăng cứng, dung sai và vật liệu.
  • Khuôn ép nhựa theo yêu cầu: thiết kế và chế tạo khuôn, quản lý khuôn trong suốt vòng đời sản phẩm.
  • Ép thử và hiệu chỉnh: ép mẫu thử, đo kiểm, điều chỉnh khuôn đến khi mẫu được phê duyệt.
  • Ép nhựa sản xuất hàng loạt: chi tiết nhựa kỹ thuật, vỏ thiết bị, vỏ connector, linh kiện cho cụm lắp ráp.
  • Jig, đồ gá: đồ gá lắp ráp, kiểm tra phục vụ dây chuyền sản xuất.

Quy trình triển khai: DFM → Khuôn → Ép thử → Sản xuất → QC

  1. Tiếp nhận RFQ: khách hàng gửi bản vẽ 2D/3D (STEP, STP, STL, IGES, DWG, DXF, PDF), ảnh mẫu (JPG, PNG) hoặc gói hồ sơ ZIP, kèm sản lượng dự kiến và yêu cầu vật liệu.
  2. Phân tích DFM: đánh giá khả năng sản xuất, đề xuất điều chỉnh để giảm lỗi ép, tối ưu chi phí khuôn và chu kỳ sản xuất.
  3. Thiết kế và chế tạo khuôn: thống nhất phương án số lòng khuôn, kiểu cổng phun, vật liệu khuôn phù hợp sản lượng.
  4. Ép thử (trial): ép mẫu, đo kiểm kích thước, đánh giá ngoại quan, hiệu chỉnh và gửi mẫu cho khách hàng phê duyệt.
  5. Sản xuất hàng loạt: chuyển sang sản xuất với thông số công nghệ đã được chốt.
  6. Kiểm soát chất lượng: kiểm tra mẫu đầu, kiểm tra trong quá trình và kiểm tra trước giao hàng theo tiêu chí đã thống nhất.

Mô hình hợp tác

CTI COM đóng vai trò đầu mối dự án duy nhất: một đầu mối tiếp nhận yêu cầu, điều phối thiết kế, khuôn mẫu, ép nhựa và kiểm soát chất lượng. Năng lực sản xuất cụ thể – thiết bị, nguồn lực, thời gian làm khuôn – được trao đổi minh bạch theo từng dự án sau khi phân tích hồ sơ kỹ thuật. Khách hàng có thể bắt đầu từ một bản vẽ hoàn chỉnh, một mẫu vật thực tế cần thiết kế ngược, hoặc chỉ một ý tưởng sản phẩm cần phát triển.

Vật liệu thường dùng

Các loại nhựa kỹ thuật phổ biến như ABS, PC, PC/ABS, PA6, PA66 (có hoặc không gia cường sợi thủy tinh), PBT, POM, PP. Việc chọn vật liệu dựa trên yêu cầu cơ tính, nhiệt độ làm việc, khả năng chống cháy, ngoại quan và chi phí.

Chất lượng và tiêu chuẩn tham chiếu

Dung sai, ngoại quan và tiêu chí chấp nhận được thống nhất trên bản vẽ và biên bản phê duyệt mẫu. Tùy yêu cầu của khách hàng, có thể tham chiếu các tiêu chuẩn như ISO 20457 về dung sai chi tiết nhựa đúc, UL 94 về phân loại tính cháy vật liệu, RoHS về hạn chế chất nguy hại.

Vì sao chọn CTI

  • Hiểu sản phẩm điện – điện tử: nền tảng từ ngành dây cáp và bộ dây điện giúp CTI hiểu rõ yêu cầu của vỏ connector, vỏ thiết bị và chi tiết cách điện.
  • Một đầu mối cho nhiều hạng mục: dây cáp, bộ dây điện và linh kiện nhựa có thể được phối hợp trong cùng một dự án.
  • Bảo mật hồ sơ kỹ thuật: bản vẽ và thông tin sản phẩm của khách hàng được sử dụng đúng mục đích báo giá và sản xuất.
  • Định hướng nội địa hóa: đồng hành cùng doanh nghiệp thay thế linh kiện nhập khẩu bằng sản phẩm sản xuất trong nước.
Vì sao chọn CTI

Điểm khác biệt của
Cơ khí & Nhựa.

01

Từ bản vẽ đến hàng loạt

Một quy trình liền mạch: DFM, khuôn mẫu, ép thử, sản xuất và kiểm soát chất lượng.

02

Nhận nhiều định dạng file

STEP, STP, STL, IGES, DWG, DXF, PDF, JPG, PNG, ZIP – hoặc mẫu vật thực tế.

03

Một đầu mối dự án

CTI COM điều phối toàn bộ các bước, khách hàng chỉ cần làm việc với một đầu mối.

04

Hướng tới nội địa hóa

Hỗ trợ doanh nghiệp thay thế linh kiện nhựa nhập khẩu bằng nguồn cung trong nước.

Năng lực

Năng lực cung ứng
& kỹ thuật.

Phân tích DFM

Rà soát thiết kế, đề xuất điều chỉnh để giảm lỗi ép và tối ưu chi phí khuôn.

Khuôn ép nhựa

Thiết kế, chế tạo và quản lý khuôn theo sản lượng và yêu cầu chất lượng.

Ép thử và phê duyệt mẫu

Ép mẫu, đo kiểm, hiệu chỉnh khuôn đến khi mẫu đạt yêu cầu.

Ép nhựa hàng loạt

Chi tiết nhựa kỹ thuật, vỏ thiết bị, vỏ connector theo thông số đã chốt.

Jig và đồ gá

Đồ gá lắp ráp, đồ gá kiểm tra phục vụ dây chuyền sản xuất.

Sản phẩm

Danh mục tiêu biểu.

Xem toàn bộ catalogue
Vỏ connector / housing nhựa kỹ thuậtLinh kiện nhựa

Vỏ connector / housing nhựa kỹ thuật

Vỏ đầu nối, housing nhựa kỹ thuật cho bộ dây điện và thiết bị điện – điện tử, phát triển theo bản vẽ hoặc mẫu. Thông số cụ thể theo bản vẽ và thỏa thuận kỹ thuật; vật liệu theo datasheet của nhà sản xuất hạt nhựa.

Thông số & báo giá
Vỏ thiết bị điện – điện tửLinh kiện nhựa

Vỏ thiết bị điện – điện tử

Vỏ hộp, nắp, khung nhựa cho thiết bị điện – điện tử, bộ nguồn, thiết bị đo và điều khiển – phát triển từ bản vẽ đến sản xuất hàng loạt. Thông số cụ thể theo bản vẽ và thỏa thuận kỹ thuật với khách hàng.

Thông số & báo giá
Khuôn ép nhựa theo yêu cầuKhuôn mẫu

Khuôn ép nhựa theo yêu cầu

Thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa theo bản vẽ hoặc mẫu, phương án khuôn theo sản lượng, ép thử đến khi mẫu được phê duyệt. Thông số cụ thể theo phương án kỹ thuật thống nhất với khách hàng.

Thông số & báo giá
Jig, đồ gá lắp ráp và kiểm traĐồ gá

Jig, đồ gá lắp ráp và kiểm tra

Đồ gá định vị, lắp ráp và kiểm tra cho dây chuyền sản xuất, bàn gá bó dây điện – thiết kế theo chi tiết và quy trình của khách hàng. Thông số cụ thể theo bản vẽ và thỏa thuận kỹ thuật.

Thông số & báo giá
Chi tiết nhựa kỹ thuật POM / PALinh kiện nhựa

Chi tiết nhựa kỹ thuật POM / PA

Bánh răng, bạc lót, con lăn, kẹp, chốt và chi tiết cơ khí bằng nhựa kỹ thuật POM, PA – ép theo bản vẽ hoặc mẫu. Thông số cụ thể theo bản vẽ; vật liệu theo datasheet của nhà sản xuất hạt nhựa.

Thông số & báo giá
Quy trình làm việc

Từ bản vẽ
đến thành phẩm.

01

RFQ

Gửi bản vẽ 2D/3D hoặc mẫu, sản lượng dự kiến và yêu cầu vật liệu.

02

DFM

Phân tích khả năng sản xuất, đề xuất tối ưu thiết kế.

03

Khuôn mẫu

Thiết kế, chế tạo khuôn theo phương án đã thống nhất.

04

Ép thử

Ép mẫu, đo kiểm, hiệu chỉnh và phê duyệt mẫu.

05

Sản xuất

Ép nhựa hàng loạt với thông số công nghệ đã chốt.

06

QC – giao hàng

Kiểm tra theo tiêu chí đã thống nhất trước khi giao hàng.

Tiêu chuẩn tham chiếu

Tiêu chuẩn & quy chuẩn
áp dụng.

Hồ sơ chất lượng (CO, CQ, biên bản thử nghiệm, chứng nhận hợp quy) được cung cấp theo từng đơn hàng và yêu cầu dự án.

ISO 20457 – Dung sai chi tiết nhựa đúc (tham chiếu theo yêu cầu) UL 94 – Phân loại tính cháy vật liệu nhựa (theo yêu cầu) RoHS – Hạn chế chất nguy hại (theo yêu cầu)
Hỏi đáp

Câu hỏi
thường gặp.

Tôi chỉ có mẫu vật, không có bản vẽ thì có làm được không?
Được. Quý khách gửi mẫu vật hoặc ảnh chụp kèm kích thước chính; CTI sẽ trao đổi phương án đo đạc, dựng lại bản vẽ trước khi phân tích DFM và báo giá.
CTI nhận các định dạng file nào?
STEP, STP, STL, IGES, DWG, DXF, PDF, JPG, PNG hoặc nén thành file ZIP. File 3D (STEP/STP) giúp quá trình báo giá nhanh và chính xác hơn.
Khuôn thuộc quyền sở hữu của ai?
Quyền sở hữu, nơi lưu giữ và trách nhiệm bảo dưỡng khuôn được thỏa thuận rõ trong hợp đồng của từng dự án.
Bản vẽ của tôi có được bảo mật không?
Hồ sơ kỹ thuật chỉ được sử dụng cho mục đích báo giá và sản xuất. CTI sẵn sàng ký thỏa thuận bảo mật (NDA) trước khi nhận hồ sơ.
Bao lâu thì nhận được báo giá?
Thời gian phụ thuộc độ phức tạp của chi tiết và mức đầy đủ của hồ sơ. Sau khi tiếp nhận, CTI sẽ phản hồi tiến độ báo giá cụ thể cho từng yêu cầu.

With CTI,
start your next project.

Chuyển thẳng tới bộ phận phụ trách Cơ khí & Nhựa Quốc phòng. Nhận mã RFQ và email xác nhận ngay.

Send request / RFQ Drawings · BOQ · BOM  ·  Hotline 0848.694.222